The Conquest of Illusion (Chinh Phục Ảo Tưởng): Triết học Trải Nghiệm
Thời AI đang tạo ra quá nhiều ảo tưởng, sách này viết cách đây gần 100 năm nhưng giá trị vẫn còn nguyên cho con người thời này.
Cuốn sách này của nhà triết học người Hà Lan J. J. van der Leeuw, thành viên Hội Thần Học, là một tác phẩm triết học trải nghiệm (philosophy of experience). Luận điểm cốt lõi là: con người không sống trong thực tại thực sự mà sống trong một “hình ảnh thế giới” (world-image) do chính ý thức của mình tạo ra. Khi ta nhầm tưởng hình ảnh đó là thực tại tuyệt đối, ảo tưởng (illusion) ra đời — và từ ảo tưởng đó, mọi câu hỏi triết học sai lầm xuất hiện.
Sách gồm 11 chương, mỗi chương giải quyết một vấn đề triết học lớn dưới góc nhìn này. Tôi có ý định dịch sách này ra thành từng bài viết nhỏ để bạn đọc có thể theo dõi và suy ngẫm cùng. Nếu bạn đồng ý với ý tưởng này, xin mời chia sẻ thêm tới đúng người cần những tri thức này nhé.
Chương 1 — Cuộc Tìm Kiếm Cuộc Sống: Triết học đích thực không phải là giải đáp vấn đề, mà là kinh nghiệm sống. Sự ngạc nhiên trước bí ẩn của cuộc đời là khởi đầu của mọi triết học thật sự.
Chương 2 — Từ Phi Thực Đến Thực Tại: Thế giới ta thấy không phải là thế giới thật. Mọi nhận thức đều qua trung gian ý thức — ta chỉ biết hình ảnh của vật, không phải vật trong chính nó.
Chương 3 — Trực Giác và Lý Trí: Lý trí (intellect) bị giam cầm trong ảo tưởng, còn trực giác (intuition) là năng lực nhận thức trực tiếp thực tại. Mọi khám phá vĩ đại đều đến qua trực giác, không phải qua suy luận.
Chương 4 — Tuyệt Đối và Tương Đối: Tuyệt Đối không thể được biết bởi lý trí, chỉ có thể được trải nghiệm. Nhiều câu hỏi triết học vô nghĩa vì chúng áp đặt các phạm trù tương đối lên cái Tuyệt Đối.
Chương 5 — Bí Ẩn Sáng Tạo: Câu hỏi “vũ trụ từ đâu ra?” cũng là câu hỏi sinh từ ảo tưởng về thời gian và vật chất như những thực thể khách quan tuyệt đối.
Chương 6 — Tinh Thần và Vật Chất: Nhị nguyên luận tinh thần/vật chất không phải là tính chất của thực tại, mà là sản phẩm của cách ta xây dựng hình ảnh thế giới.
Chương 7 — Bóng Ma của Cái Ác: Thiện và ác như những thực thể đối lập tuyệt đối chỉ tồn tại trong thế giới tương đối; ở cấp độ Thực Tại, sự đối lập này tan biến.
Chương 8 — Tự Do Ý Chí: Tự do và tất định không mâu thuẫn nhau khi ta hiểu đúng bản chất của ý thức và thực tại.
Chương 9 — Sự Công Bằng của Cuộc Sống: Học thuyết Karma như một câu trả lời gần hơn với thực tại hơn là khái niệm công bằng thưởng phạt thông thường.
Chương 10 — Bất Tử của Linh Hồn: Câu hỏi về bất tử được đặt sai nếu ta đồng nhất bản thân với nhân cách tạm thời. Thực tại vĩnh cửu không phải là thời gian vô hạn, mà là vĩnh cửu — một chiều kích hoàn toàn khác.
Chương 11 — Trong Ánh Sáng Vĩnh Cửu: Khi đã trải nghiệm Thực Tại, ta không từ chối thế giới cũng không bị nó giam cầm. Ta sống trong thế giới mà không bị ràng buộc bởi nó — đây là nền tảng của một cuộc sống tự do và linh thánh thực sự.
CHƯƠNG MỘT
CUỘC TÌM KIẾM CUỘC SỐNG
“Cảm giác ngạc nhiên chứng tỏ bạn là một nhà triết học, vì ngạc nhiên là khởi đầu duy nhất của triết học.” — PLATO, Theaetetus
TRIẾT HỌC TRẢI NGHIỆM
Đã trở thành một điều hiển nhiên của thời đại chúng ta khi nói rằng thời của lời nói đã qua và thời của hành động đã đến. Xung quanh ta đâu đâu cũng vang lên tiếng kêu gọi hành động, đâu đâu cũng có sự khinh thường những lời nói suông — dù rằng những người rao giảng tà giáo hành động lại thường nói rất nhiều. Nhưng dù sao, ngay cả hành động cũng cần được luận giải.
Tuy nhiên, sự nôn nóng trước những lời nói không gắn kết với hành động là có lý do chính đáng. Đặc biệt trong triết học, chúng ta đã nhiều năm chịu đựng một cơn lũ chữ nghĩa khô cằn, không sinh ra hành động nào. Vì vậy, người bình thường đã bắt đầu nhìn triết học như một trò chơi trí tuệ — tinh vi và khéo léo đôi khi, nhưng luôn thiếu giá trị thực tiễn cho cuộc sống hàng ngày. Và thường thì đúng như vậy: triết học đã che giấu sự trống rỗng của mình sau lớp áo thuật ngữ khó hiểu và kỹ thuật, khiến người ngoài cuộc cảm thấy chính mình thiếu sót vì không hiểu được những bí ẩn sâu xa của nó. Chỉ những nhà nghiên cứu dũng cảm và kiên trì mới khám phá ra rằng chiếc áo đó thường chỉ che giấu một sự nghèo nàn đáng thương.
Những bộ óc sâu sắc nhất luôn nói bằng ngôn ngữ giản dị nhất. Tư tưởng của Plato có thể sâu xa, nhưng ngôn ngữ của ông luôn đơn giản và bất kỳ người có học thức nào cũng có thể hiểu được. Ở đây, triết học phương Đông có nhiều điều để dạy phương Tây. Lão Tử, Patanjali, Gautama nói bằng ngôn ngữ của sự giản dị thuần túy — bên cạnh đó Kant hay Hegel trông nặng nề và rối rắm. Khi một điều gì đó thực sự rõ ràng trong tâm trí một nhà triết học, ông ta phải có khả năng diễn đạt nó bằng ngôn ngữ đơn giản và dễ hiểu. Nếu ông ta thất bại, và nếu cần phải viết nhiều tập sách để giải thích ý ông ta có thể muốn nói gì, đó là dấu hiệu chắc chắn rằng kiến thức của ông ta còn mơ hồ. Chỉ có tri thức không hoàn chỉnh mới phải ẩn náu sau một núi chữ.
Nhưng ngoài ngôn ngữ phức tạp và không đẹp đẽ, triết học thường xa lạ với cuộc sống. Hãy nhìn cách những bậc thầy thực sự vĩ đại luôn chạm đến cuộc sống ở từng bước và đem vào thế giới hằng ngày ngọn lửa mà họ đã lấy từ các vị thần. Nếu triết học của chúng ta dẫn đến trí tuệ chứ không chỉ đến kiến thức, nó phải sinh ra hành động. Hãy nghe Epictetus, người Khắc Kỷ:
“Phần đầu tiên và thiết yếu nhất của triết học là phần liên quan đến việc áp dụng các quy tắc — chẳng hạn như: đừng nói dối. Phần thứ hai là phần liên quan đến các bằng chứng — chẳng hạn: tại sao người ta không nên nói dối? Phần thứ ba là sự xác nhận và phân tích của hai phần đầu — chẳng hạn: làm sao có thể suy ra đó là một bằng chứng? Bằng chứng là gì? Hệ quả là gì, mâu thuẫn là gì? Sự thật là gì, sai lầm là gì? Vì vậy, phần thứ ba cần thiết vì phần thứ hai và phần thứ hai vì phần thứ nhất; nhưng phần cần thiết nhất, phần mà ta phải tìm thấy sự bình yên, là phần thứ nhất. Chúng ta, tuy nhiên, làm ngược lại; vì chúng ta dừng lại ở phần thứ ba và mọi mối quan tâm của chúng ta đều xoay quanh nó; nhưng phần thứ nhất chúng ta hoàn toàn bỏ qua. Vì vậy, chúng ta nói dối, nhưng chúng ta lại thuộc lòng bằng chứng rằng chúng ta không nên nói dối.” (Eucheiridion, 52)
Chính trong thử thách khắc nghiệt của cuộc sống hàng ngày mà giá trị của một triết học được chứng minh. Đạo đức không bao giờ là điểm khởi đầu mà luôn là điểm kết thúc. Trong khi kiến thức có thể xa lạ với hành động, thì trí tuệ — vốn là kinh nghiệm về cuộc sống — không bao giờ thất bại trong việc đóng dấu ấn lên mọi lời nói và hành động của chúng ta.
Đạo đức học, hay luân lý học, chỉ là một trong những cách mà trí tuệ trở thành hành động. Triết học đích thực truyền cảm hứng cho nền văn minh ở mọi điểm. Chưa bao giờ có một người theo trường phái Plato xứng danh mà không làm cho thế giới trở nên tốt hơn nhờ triết học của mình — dù ông ta là thi sĩ hay chính khách. Nhưng điều này chỉ xảy ra khi triết học thôi là thuần túy tri thức và trở thành kinh nghiệm của chân lý sống.
Có thể, bằng logic không thể sai lầm, xây dựng một cấu trúc tri thức có vẻ ngoài của một triết học sống, nhưng thực ra chỉ là ảo ảnh của cái chết. Chỉ khi triết học như kinh nghiệm được bắt rễ trong ý thức của chúng ta, và từ đó rút ra sức mạnh nuôi dưỡng sự sống khiến nó trở thành một sinh thể sống, thì nó mới có thể sinh ra những quả trái nuôi dưỡng con người. Vì vậy, những sự thật làm nền tảng cho một triết học sống thiết yếu phải có bản chất tâm lý học — hay, dùng một từ đáng sợ, “chủ quan.” Nhưng dù ta có vui lòng không biết đến điều đó, tất cả mọi sự thật đều có bản chất tâm lý học, vì ta không biết một điều gì ngoại trừ khi nó trở thành ý thức trong tâm trí ta. Sự phân chia kiến thức hay sự thật thành chủ quan và khách quan là gây hiểu nhầm. Ngay khi một điều trở thành kiến thức, nó là chủ quan — dù giá trị của nó có thể là khách quan. Một sự thật của ý thức có thể có giá trị khách quan trong chừng mực nó không chỉ là đánh giá cá nhân mà có thể áp dụng phổ quát. Trong trường hợp đó, phương pháp là chủ quan nhưng giá trị là khách quan.
Vì vậy, không phải là hạ thấp triết học khi nói rằng — trái với khoa học — phương pháp của nó là chủ quan. Nếu ta hiểu được điều đó, sẽ thấy kiến thức về ý thức của chính ta, vốn là trực tiếp, có sự an toàn hơn là kiến thức về thế giới quanh ta — vốn là gián tiếp.
Trong cuốn sách này, phương pháp triết học sẽ là tâm lý học và dựa trên kinh nghiệm ý thức hơn là tranh luận và dựa trên bằng chứng logic. Tôi không ngần ngại sử dụng thực tại trung tâm của kinh nghiệm thần bí — cụ thể là kinh nghiệm mà Bucke gọi là “ý thức vũ trụ” (cosmic consciousness) — như một sự thật có tầm quan trọng tột cùng trong triết học. Lời chứng ấn tượng từ mọi thời đại mà Bucke đã thu thập trong cuốn sách nổi tiếng của ông là bằng chứng mạnh mẽ về tính giá trị phổ quát của một kinh nghiệm mà một số người muốn bác bỏ là “chỉ chủ quan.” Nó là chủ quan trong chừng mực ta tiếp cận nó qua ý thức của mình; nhưng nó vượt qua chủ quan, vì trong ý thức vũ trụ ta chia sẻ một Thực Tại mà ta chỉ là một phần vô cùng nhỏ bé. Loài người đang tiến hóa hướng tới ý thức vũ trụ này — đây chỉ là chương cuối trong một quá trình tiến hóa của ý thức, dẫn từ vô thức qua tự ý thức đến ý thức vũ trụ. Chính trong kinh nghiệm thần bí này mà lý trí được vượt qua và sự nhận biết trở thành sự tồn tại. Xa lạ với những cảm xúc mơ hồ hay những cơn xuất thần cuồng loạn đôi khi đã chiếm dụng tên gọi của chủ nghĩa thần bí, kinh nghiệm thần bí thực sự là một thực tại rất xác định. Một triết học dựa trên nó không còn chỉ là triết học của lý luận, mà chủ yếu là triết học của trải nghiệm, được trình bày một cách hợp lý.
Chính tại đây, triết học có thể phá vỡ giới hạn mà Kant đã vẽ xung quanh “vật tự nó” (thing-in-itself), tuyên bố nó không thể biết bằng lý trí. Không nghi ngờ gì ông ấy đúng, nhưng điều đó không có nghĩa là vật tự nó không bao giờ có thể được biết theo bất kỳ cách nào. Ở một chương sau sẽ cho thấy kinh nghiệm về vật tự nó trong thế giới Thực Tại là điều có thể và qua kinh nghiệm đó triết học có thể được giải phóng khỏi số phận Kant áp đặt. Trong sự giải phóng đó, năng lực trực giác — tức là tri thức qua kinh nghiệm — được sử dụng có ý thức, và với điều này một thế giới mới mở ra cho triết học, thực ra là một triết học mới ra đời. Triết học không còn là vấn đề của niềm tin tri thức, kết quả của lập luận không thể bác bỏ và bằng chứng thuyết phục; nó đã trở thành kinh nghiệm của người sống, sự sống của sự sống ông ta, tồn tại của tồn tại ông ta, kinh nghiệm về chân lý.
SỰ SINH RA CỦA NIỀM NGẠC NHIÊN
Không có cảnh tượng nào đáng thương hơn cảnh một thời đại chán ngắt với cuộc sống. Về mặt vật chất, thế giới hiện đại của chúng ta giàu có hơn bất kỳ thời đại nào trước; về mặt tinh thần, chúng ta là những kẻ nghèo khó. Tất cả những thành tựu vật chất kỳ diệu của chúng ta, tất cả sự phong phú của những trò giải trí và cảm giác không thể che giấu được sự thật rằng chúng ta nghèo ở bên trong. Thực ra, nhiệm vụ của chúng là che giấu sự nghèo nàn bên trong; khi cuộc sống nội tâm của ta khô cằn, ta cần tạo ra những kích thích nhân tạo từ bên ngoài để cung cấp một thứ thay thế — hay ít nhất là gây ra một chuỗi bất tận những cảm giác luôn thay đổi để ta không có thời gian nhận ra sự vắng mặt của sự sống từ bên trong.
Có rất ít người có thể chịu đựng được sự cô đơn hay sự im lặng, và tìm thấy một kho báu sự sống nảy sinh trong chính mình ngay cả khi không có gì từ bên ngoài để kích thích. Nhưng chỉ những người như vậy mới thực sự hạnh phúc, chỉ họ mới thực sự sống. Khi ta thấy khao khát giải trí và cảm giác từ bên ngoài, ta thấy một sự thú nhận đáng thương về sự “vô sinh” bên trong. Đó là sự khác biệt giữa người sống và kẻ chết — một số người đã chết ngay trong cuộc sống, những người khác không bao giờ có thể chết vì họ là sự sống. Tất cả chúng ta đều tìm kiếm sự sống, vì sự sống là hạnh phúc và sự sống là thực tại. Nhưng chỉ khi ta có can đảm thoát khỏi sự phấn khích cảm giác và những kích thích bên ngoài, ta mới có thể thành công trong cuộc tìm kiếm.
Triết học là cuộc tìm kiếm sự sống. Nó hơn là tình yêu trí tuệ — trừ khi ta hiểu trí tuệ là khác với kiến thức, khác nhau như sự sống khác với cái chết. Trí tuệ là kiến thức đồng thời là kinh nghiệm, và vì thế là sự sống; cuộc tìm kiếm trí tuệ thực ra là cuộc tìm kiếm sự sống. Đúng là tên gọi triết học thường được dùng để che giấu một trò chơi hỏi đáp tri thức không làm cho con người giàu có hơn. Vì vậy, người bình thường không tin tưởng triết học và buộc tội nó đem đá thay vì bánh mì. Nhưng triết học thực sự không phải là việc giải quyết các vấn đề bằng tri thức. Theo lời Plato, triết học là sự sinh ra của niềm ngạc nhiên, và triết gia thực sự là người bắt đầu ngạc nhiên về cuộc sống, không phải người chắc chắn đã giải quyết điều vượt ra ngoài mọi giải pháp. Thật sâu sắc khi nói rằng, cho đến khi ta có thể thấy sự kỳ diệu của cuộc sống xung quanh ta, trừ khi ta thấy mình được bao quanh bởi một bí ẩn thách thức sự khám phá dũng cảm của ta, ta chưa bước vào con đường triết học.
Con người chưa thức tỉnh chỉ biết đến sự kiện, không biết đến bí ẩn. Với họ, mọi thứ là sự giải thích của chính nó; thế giới ở đây và còn gì khác cần biết? Đây là cái nhìn của loài vật. Với tâm trí của con bò, đồng cỏ có thể tốt hay xấu, nhưng không cần giải thích. Vì vậy, con người chưa thức tỉnh bằng lòng với những sự thật của sự tồn tại — môi trường, thức ăn, công việc, gia đình và bạn bè là những sự thật bao quanh họ, dễ chịu hay khó chịu nhưng không bao giờ cần giải thích. Nói với họ về bí ẩn ẩn trong cuộc sống và thế giới của họ sẽ không mang ý nghĩa gì; họ tồn tại và sự tồn tại của họ là đủ cho họ. Chính sự quen thuộc của cuộc sống che giấu bí ẩn của nó đối với tâm trí như loài vật. Điều mà khi thấy một lần sẽ là một điều kỳ diệu trở nên quen thuộc khi thấy một trăm lần và thôi gợi lên khả năng giải thích thêm — chúng ta đã bật công tắc điện bao nhiêu lần đến nỗi điều kỳ diệu chưa được giải thích của điện được ẩn đi trong sự quen thuộc của hành động và sự thật trở thành sự giải thích của chính nó?
Đã có một thời, trong thời thơ ấu của nhân loại, khi con người nguyên thủy sống trong một thế giới bí ẩn, di chuyển giữa những nỗi sợ hãi tối tăm và những nỗi kinh hoàng chưa biết. Nhưng ngay cả khi đó, dù bí ẩn được cảm nhận và thế giới được nhìn như trong một giấc mơ, khả năng đặt câu hỏi về bí ẩn đó vẫn không nảy sinh — con người nguyên thủy quá gắn liền với thiên nhiên để đặt câu hỏi và điều tra. Với sự bình minh của lý trí, bí ẩn của con người nguyên thủy biến mất và chỉ còn lại những sự thật thô thiển; trong sự tự mãn ngạo mạn không nghi ngờ cả bản thân lẫn thế giới, con người di chuyển giữa những bí ẩn mà, nếu họ nhận ra được, sẽ khiến họ kinh hãi. Và nếu đôi khi họ nhìn thoáng thấy bí ẩn của cuộc sống, họ vội vàng che đậy và thậm chí phủ nhận nó, kẻo sự thoải mái của giấc ngủ tri thức của họ bị xáo trộn.
Tuy nhiên, với hầu hết chúng ta, thời điểm đến khi tai họa và đau khổ lay chuyển ta ra khỏi những rãnh mòn của sự quen thuộc, khi thế giới cũ của ta bị phá hủy không thể phục hồi. Dường như vũ trụ, trong đó chỉ vài ngày trước ta đi lại với sự chắc chắn dễ dàng của con người chưa thức tỉnh, đã biến mất qua đêm và mỗi đồ vật và sự kiện quen thuộc đã trở thành một bí ẩn tối tăm và đáng sợ.
Sự thức tỉnh đối với bí ẩn của cuộc sống là một sự kiện cách mạng; trong đó một thế giới cũ bị phá hủy để một thế giới mới và tốt hơn có thể thay thế nó. Chúng ta tự hỏi ta là ai, từ đâu ta đến, ta sẽ đi về đâu. Chúng ta nhận ra rằng ta chưa bao giờ biết chính mình, rằng ta đã sống như trong một giấc mơ mù quáng của hoạt động không ngừng trong đó không có một khoảnh khắc tự nhìn lại. Ý thức của ta là mảnh đất chưa được khám phá; ta không biết cách vận hành của tâm trí mình.
Và rồi, sự kỳ diệu của cuộc sống ở khắp nơi quanh ta. Không gì bây giờ là bình thường hay quen thuộc, mọi thứ đều rung lên với một cuộc sống bí ẩn mà ta khao khát khám phá. Nhiệt tình thiêng liêng của nhà nghiên cứu chiếm lĩnh ta, ta muốn biết như người đang chết đói muốn thức ăn, ta không thể sống nếu không biết. Như vậy, ta được sinh ra như những triết gia.
BÍ ẨN CỦA CUỘC SỐNG
Bí ẩn của cuộc sống không phải là một vấn đề để giải quyết; đó là một thực tại để trải nghiệm. Hãy cẩn thận với người tuyên bố đã giải quyết vấn đề của cuộc sống, người muốn giải thích sự phức tạp của nó và với logic chết người xây dựng một hệ thống trong đó tất cả những sự thật của sự tồn tại có thể được phân loại và cất vào ngăn kéo gọn ghẽ. Anh ta bị lên án bởi chính tuyên bố của mình. Đứa trẻ thấy sự kỳ diệu trong tất cả thế giới xung quanh nó gần với chân lý thiêng liêng hơn là nhà trí tuệ muốn lột bỏ bí ẩn của thế giới và tự hào khi cho ta thấy cấu trúc giải phẫu của nó qua sự mổ xẻ lạnh lùng.
Sự khát khao chân lý là một khát vọng thiêng liêng — giống như nước tìm kiếm mực ngang của chính nó, áp lực không ngừng của nó cho đến khi mục đích được thực hiện, đối tượng được đạt đến. Một khát vọng căn bản như vậy không thể tồn tại chỉ để bị thất vọng. Chính sự tồn tại của khát vọng về chân lý là lời hứa về sự hoàn thành của nó. Những bản năng căn bản không bao giờ hoàn toàn sai lầm; nếu chân lý không dành cho con người, thì khát vọng về chân lý sẽ không đốt cháy như ngọn lửa bất an trong trái tim ông ta.
Mặc dù mỗi lần con người có thể tuyên bố đã tìm thấy chân lý, bản thân chân lý vẫn không bị tác động. Chân lý là bí ẩn của cuộc sống, bàn tay của con người không bao giờ chạm đến được. Chân lý không bao giờ xuống thế giới lỗi lầm của ta; người muốn biết phải leo lên về phía thế giới Thực Tại, nơi anh ta có thể nhìn mặt đối mặt và, trong một thời gian ngắn, trở thành chân lý sống. Nhưng luôn là con người phải trèo lên ngọn núi của thực tại; Tầm Nhìn Trên Đỉnh Núi không xuống thung lũng. Như vậy, con người có thể biết bí ẩn của cuộc sống — nhưng giải quyết nó thì không bao giờ, và lại càng không thể chứa đựng nó trong một hệ thống tri thức, dù có logic đến đâu. Cuộc sống không phải là logic; mặc dù logic là bảng chữ cái mà ta phải học nếu muốn nói ngôn ngữ của cuộc sống, là chân lý. Và dù vậy, không một ngôn ngữ nào có thể hiểu được kể về tầm nhìn cho người chưa từng thấy nó. Mỗi người phải tự mình đi theo con đường vất vả lên sườn núi và đạt đến đỉnh trần trụi và cô đơn nơi duy nhất tầm nhìn có thể được nhìn thấy. Ta có thể chỉ ra con đường, kể về những gian khổ trên đường, những nguy hiểm cần tránh và những chướng ngại vật phải vượt qua, nhưng không ai có thể kể điều bí ẩn cuối cùng — tên của nó là kinh nghiệm.
Bí ẩn của cuộc sống không phải là một vấn đề để giải quyết;
đó là một thực tại để trải nghiệm.
TẦM NHÌN TRÊN ĐỈNH NÚI
Một khi ta bắt đầu đặt câu hỏi về thế giới, đòi hỏi câu trả lời từ sự tồn tại hàng ngày, ta bắt đầu một cuộc hành trình khám phá dài và nguy hiểm. Không nên dễ dàng rời bỏ những bờ biển quen thuộc này; trừ khi ta sẵn sàng chịu đựng gian khổ, nỗ lực và kiên trì khi tất cả có vẻ mất, đi tiếp hướng về điều chưa biết dù cái chết có thể là số phận ta, tốt hơn là nên ở nhà và bám chặt những bờ biển ta biết. Nhưng nếu ta dám và kiên trì, những vinh quang nào mở ra trước ta, những niềm vui chưa từng mơ đến trở thành của ta! Mọi thành tựu đều phải được trả bằng lao khổ và gian khổ; những gì đến dễ dàng và được ban cho ta không bao giờ là kho báu bền vững.
Người muốn rời thung lũng của cuộc sống quen thuộc để leo lên ngọn núi xa xôi phải mua thành tựu của mình bằng những nguy hiểm chưa biết và gian khổ liên tiếp. Bạn bè của anh ta sẽ chế nhạo khi anh ta rời làng quê thời thơ ấu, nơi ánh nắng và những cảnh quen thuộc, nơi mái nhà và bếp lửa nơi anh ta an toàn khỏi những nguy hiểm của thế giới. Tại sao anh ta phải rời bỏ tất cả những gì làm cho cuộc sống đáng yêu và mạo hiểm nó trong những nỗ lực vô ích về điều không thể? Nhưng người trong đó khát vọng đã được sinh ra thì không để ý đến sự chế nhạo. Dù vậy, khi đã rời bỏ những nơi con người sinh sống và bước vào những khu rừng rậm rạp và chằng chịt bao phủ chân đồi, anh ta có thể nghi ngờ liệu mình đã làm đúng không. Ở đây không có con đường dẫn dắt, không có ánh nắng để định hướng; thảm thực vật rậm rạp xung quanh dường như ngăn cản cả thế giới, và trong những ngày mệt mỏi anh ta tự chặt đường qua bụi rậm chằng chịt.
Dần dần anh ta leo lên và đạt đến những sườn cao hơn nơi những nguy hiểm mới và khủng khiếp hơn đang chờ đợi — đá trơ trọi và vực thẳm chết người, gió lạnh và cắt, những cánh đồng tuyết phản bội phải băng qua với những hố sâu ẩn bên dưới bề mặt trơn tru. Chính bước chân của anh ta làm tuyết lở và những trận lở tuyết đe dọa bằng cái chết bất ngờ, tuy nhiên anh ta vẫn tiếp tục leo, sương giá và đói không làm anh ta sợ hãi, vì phía trước hiện ra đỉnh núi mà anh ta phải đến. Nhiều lần anh ta muốn từ bỏ cuộc đấu tranh và khuất phục trước sự mệt mỏi bao quanh anh ta, nhưng lại một lần nữa giọng nói từ bên trong thúc đẩy anh ta tiếp tục, giọng nói hứa hẹn thành tựu.
Rồi đến những giờ cuối cùng đáng sợ khi phổi của anh ta hầu như không thể thở không khí loãng và sự tiến triển trở nên chậm hơn và đau đớn hơn mãi. Bàn tay anh ta chảy máu nơi đá sắc đã xé thịt anh ta, mỗi bước anh ta đi là một gánh nặng, trong đau đớn anh ta leo lên sườn dốc cuối cùng và đến đỉnh, nơi anh ta ngã xuống, thở hổn hển và kiệt sức.
Nhưng khi anh ta nhấc đầu lên và nhìn xung quanh, một thế giới mới hiện ra trước mắt anh ta. Bên dưới xa xa anh ta nhìn thấy những khu rừng nơi anh ta từng vật lộn trong bóng tối, lạc đường và lầm lạc. Xa hơn nữa anh ta nhìn thấy làng quê của thời thơ ấu, xa hơn nữa là những làng và thành phố khác. Nhưng chính anh ta bây giờ là chủ nhân của tất cả, anh ta đã từ bỏ thế giới của mình để tìm thấy một Thế Giới vĩ đại hơn, từ bỏ những cảnh quen thuộc của cuộc sống để tìm thấy Tầm Nhìn của đỉnh núi. Bây giờ đã quên những gian khổ, quên cuộc đấu tranh dài và đau đớn; trong ánh sáng của thế giới mới này, anh ta chỉ biết niềm hạnh phúc mà Tầm Nhìn mang lại cho những ai đạt được nó. Từ đây, đây là thế giới của anh ta, thế giới của đỉnh núi; từ đây, đây là nguồn cảm hứng của anh ta, Tầm Nhìn Trên Đỉnh Núi. Ai đã nhìn thấy nó không bao giờ có thể là người cũ, anh ta có thế giới trải dài dưới chân, tự biết mình là người chinh phục cuộc sống và cái chết, và dù đi đến đâu, đôi mắt anh ta cũng nhìn thấy Tầm Nhìn đó.
Khi anh ta xuống núi và trở về từ những đỉnh cao đến những thung lũng nơi con người sống, anh ta đến với một niềm vui mới ca hát trong trái tim và với một sự cô đơn sẽ từ đây làm anh ta cô đơn ngay cả trong thành phố đông người. Vì anh ta đi giữa những người không biết Tầm Nhìn của đỉnh núi, những người có tầm nhìn không vươn xa hơn phố của hàng xóm, và làm sao anh ta có thể nói với họ về những điều không thể nói mà anh ta đã nhìn thấy trong sự cô đơn và hào quang của đỉnh núi? Những người biết anh ta thấy anh ta đã trở về như một người đã thay đổi, rằng, như Thủy Thủ Già (Ancient Mariner), anh ta có một cái nhìn trong mắt khiến người ta cảm thấy kém chắc chắn hơn về bản thân và khiến họ dừng lại một lúc trong bước đi vội vàng. Và anh ta, dù ở nơi nào, luôn thấy Tầm Nhìn trước mặt, anh ta thấy nó ngay cả trong sự xấu xí và đau khổ của cuộc sống con người, anh ta nghe Bài Ca Niềm Vui ca hát ngay cả qua những tiếng kêu đau đớn của họ — bất cứ điều gì anh ta nhìn thấy đều được chiếu sáng bởi vinh quang anh ta đã thấy.
Những cảnh quen thuộc của thời thơ ấu giờ đây đã có một ý nghĩa mới và đôi khi đáng sợ. Không gì có thể là tầm thường hay vô nghĩa với người đã thấy Tầm Nhìn Trên Đỉnh Núi. Bí ẩn của cuộc sống như một Giọng Nói bí ẩn bên trong, kể về những ý nghĩa mới và kỳ diệu trong tất cả những gì bao quanh anh ta. Với một số người anh ta nói về Tầm Nhìn anh ta đã thấy, về con đường đáng sợ anh ta đã đi, và có thể họ cũng cảm thấy khao khát đối với đỉnh núi và rời bỏ cuộc sống để tìm thấy nó trong một mức độ đầy đủ hơn. Nhưng dù anh ta có thể kể về kinh nghiệm của mình, kể về tầm nhìn anh ta đã thấy, mỗi người mà anh ta nói cũng phải tự mình đi theo con đường lên sườn núi — trong sự cô đơn họ phải thực hiện “chuyến bay của người một mình đến Người Một Mình” và đạt được Tầm Nhìn mà không có lời nào có thể kể lại.
Thật vậy, không nên dễ dàng đặt câu hỏi và khám phá thế giới mà ta quen thuộc, thế giới mà ta tưởng như biết rất rõ — vì một khi ta đã bắt đầu cuộc hành trình khám phá này, không có đường quay lại trạng thái bằng lòng không biết đến nghi ngờ hay câu hỏi. Đó là điều vĩ đại nhưng đáng sợ khi hoài nghi được sinh ra — đáng sợ vì nó phá hủy thế giới cũ, vĩ đại vì nó mở đường đến một thế giới mới và cao quý hơn.
Hết chương 1.
Nếu bạn muốn đón đọc tiếp chương 2, hãy vào mục Cốt Chinh của trang web.
Món quà tư duy đầu năm tôi dành tặng cộng đồng.
Cũng là nhắc chính mình về những ảo tưởng cần chinh phục.
Lý do tôi dịch cuốn này không ngoài việc bày tỏ sự tri ân với tác giả - nhà triết học J.J.Van De Leeuw; ông là một người bạn thân của triết gia Krishnamurti.
Để cùng đàm đạo về cuốn sách cũng như các cách thức tư duy, bạn có thể đặt lịch booking một buổi trao đổi về Tư Duy Hệ Thống (TẠI ĐÂY)


