The Conquest of Illusion - Chương 2: Từ ảo tưởng đến thực tại
Tiếp tục biên dịch chương 2 của cuốn sách Chinh phục ảo tưởng.
Ôi! Ôi!
Ngươi đã phá hủy nó!
Thế giới tươi đẹp!
Ôi! Ôi!
Ngươi đã phá hủy! Đã phá hủy!
Hãy sáng tạo! Hãy sáng tạo!
Dựng lại nó
Trong lòng ngươi,
Thế giới tươi đẹp!
Sáng tạo! Sáng tạo! Sáng tạo!
— Goethe, Faust I
I. VŨ TRỤ KÉP CỦA CHÚNG TA
Trong những điều quen thuộc nhất của cuộc sống lại ẩn chứa bí ẩn sâu xa. Nếu có điều gì mà chúng ta cảm thấy hoàn toàn chắc chắn, thứ mà chúng ta nghĩ mình hiểu rõ tường tận, đó chính là thế giới xung quanh — thế giới của đời thường. Chúng ta cảm nhận nó hiển hiện, vững chắc, hữu hình; một thế giới thực đến mức tưởng như điên rồ nếu ai dám nghi ngờ. Ta có thể nhìn thấy, chạm vào nó, nâng những vật nặng cứng lên, va đập vào sự bất động của chúng — và tất cả điều đó cứ nhắc ta mãi về sự thật căn bản này: ở đó, đối diện với ta, tồn tại một thế giới vật lý hoàn toàn độc lập, cụ thể và thực hữu.
Nhưng bên trong chúng ta, ta lại ý thức về một thế giới khác — cũng thực, cũng hiển nhiên không kém. Đó là thế giới của ý thức, của sự sống, của nhận biết — thế giới ta gắn với cảm giác “mình là mình”. Song thông thường, sự chú tâm của ta không hướng vào bên trong ấy. Với hầu hết chúng ta, thế giới nội tâm vẫn là một vùng mờ nhạt, huyền bí, nơi từ đó những suy nghĩ, xúc cảm, ham muốn, xung động, những tia sáng trực giác và ý tưởng bất chợt cứ nổi lên và tràn vào cuộc sống hằng ngày bằng một sức mạnh không thể cưỡng lại. Ta chấp nhận những biến động nội tâm kỳ lạ ấy như một sự thật — dù ta hiểu chúng còn ít hơn cả thế giới vật chất bên ngoài mà ta đang đắm chìm.
Đây là một nghịch lý đáng suy ngẫm: thế giới của chính ý thức ta — thứ vốn là bản thân ta — lại xa lạ với ta; trong khi thế giới bên ngoài — thứ ta vốn cho là “không phải ta” — lại có vẻ quen thuộc và tường minh.
Đó là cấu trúc căn bản của đời sống thường nhật: một thế giới vật chất vững chắc bên ngoài và một vùng ý thức huyền bí bên trong, tạo thành một nhị nguyên mà hầu như không ai đặt lại dấu hỏi. Trong nhị nguyên nguyên thủy này, ta sống và nhìn nhận nhận thức cũng như hành động của mình như sự tương tác giữa hai thế giới — cảm giác đến từ bên ngoài, hình thành nhận thức trong ý thức, rồi từ đó ý chí và hành động lại tác động trở lại lên thế giới bên ngoài.
Cảm giác về sự tách đôi này — giữa thế giới bên trong và thế giới bên ngoài — đã quá quen thuộc đến mức mỗi khi ta đặt câu hỏi về các vấn đề của cuộc sống, ta đều vô thức đặt nhị nguyên nguyên thủy ấy làm nền tảng, mà thậm chí không nhận ra điều đó. Ta xây toàn bộ lý lẽ, phương pháp phân tích và logic của mình trên nền tảng ấy — chỉ vì chưa bao giờ thực sự nghĩ về nó. Nhưng trong hành trình tìm kiếm chân lý, ta phải hoàn toàn tự do khỏi mọi thành kiến và dũng cảm đối diện với sự thật, không chấp nhận bất kỳ điều gì — dù được mọi người công nhận rộng rãi — mà không thách thức thực tại của nó. Chỉ như vậy ta mới ngăn được sai lầm len vào ngay từ những câu hỏi ban đầu.
Vậy hãy cùng xem xét hai yếu tố của vũ trụ chúng ta: thế giới ý thức bên trong và thế giới hiện tượng bên ngoài — và xem ta đến biết chúng như thế nào.
Về phía ý thức, không thể có gì nghi ngờ: sự thật rằng ta đang tồn tại, rằng ta đang nhận biết — chính là nền tảng của mọi tri thức. “Cogito, ergo sum” — “Tôi suy nghĩ, vậy tôi tồn tại” — vẫn là khởi điểm của mọi cuộc thăm dò. Ngay trong hai chữ “tôi suy nghĩ” đã hàm chứa sự thật căn bản: “tôi là”.
Trong ý thức thông thường, tất cả những gì ta biết là dòng chảy không ngừng của nội tâm — ý thức của ta thay đổi từng khoảnh khắc. Ta không biết gì khác ngoài những trạng thái ý thức ấy. Không có ý tưởng hay vật thể nào tồn tại với ta nếu ta không ý thức về nó — nghĩa là nếu nó không hiện diện trong ý thức ta.
Thật khó nhận ra điều đơn giản này: khi ta nói ta “biết” một thứ gì đó — dù là qua giác quan hay qua tư duy — tất cả những gì ta thực sự biết chỉ là một trạng thái ý thức tương ứng với vật thể hoặc ý tưởng ấy. Ta sống và hiện hữu trong thế giới ý thức của mình, và đó là thế giới duy nhất ta biết một cách trực tiếp. Mọi thứ khác, ta biết thông qua nó. Điều này có nghĩa là: ta trải nghiệm một nhận biết trong ý thức, rồi từ đó suy ra sự tồn tại của thứ gì đó đã tạo ra nhận biết ấy.
Như vậy, mối quan hệ của ta với thế giới hiện tượng bên ngoài rất khác với mối quan hệ ta có với ý thức bên trong. Ý thức ta biết trực tiếp — nó là chính bản thân ta. Còn thế giới bên ngoài, ta chỉ biết gián tiếp — qua cách nó tác động và thay đổi ý thức ta. Do đó, trong khi ta không thể nghi ngờ việc mình đang nhận biết và ý thức đang biến chuyển, ta phải thận trọng hơn rất nhiều khi đưa ra kết luận về một vũ trụ khách quan bên ngoài đang tạo ra những nhận thức trong ý thức ta. Điều kỳ lạ là ta lại hoàn toàn tự tin về vũ trụ khách quan ấy — dù đó chỉ là tri thức gián tiếp — và lại bất an, mơ hồ về thế giới ý thức bên trong. Viên đá dưới chân ta lúc nào cũng có vẻ thực hơn ý thức trong lòng ta. Dù sao, ta cũng chỉ biết viên đá ấy thông qua ý thức của mình.
II. CON ĐƯỜNG CỦA NHẬN THỨC CẢM GIÁC
Vậy mà ta vẫn hoàn toàn tin tưởng vào tính khách quan của thế giới xung quanh — “y như những gì ta thấy”. Thực ra, ta thường quên mất rằng ý thức chính là trung gian giữa ta và sự vật, và ta coi nhận biết trong ý thức như đồng nhất với chính sự vật. Khi nhìn thấy một cái cây xanh, ta không một giây nghi ngờ rằng cây ấy đứng đó, cách ta một trăm bước, y hệt như ta thấy. Ta đã đi một bước dài trên đường triết học khi nhận ra — không phải chỉ tin — rằng cái cây ta thấy chỉ là hình ảnh được tạo ra trong ý thức bởi cái cây thực sự đang tồn tại, và hai thứ ấy không hề đồng nhất.
Cách giải thích thông thường và thiếu suy ngẫm về nhận thức giác quan cho rằng: thông qua các giác quan, một hình ảnh trung thực về thế giới xung quanh được tái tạo lại trong ý thức ta — như thể hình ảnh và thực tại là một. Ta ví điều này như máy ảnh: ánh sáng qua thấu kính tạo ra hình ảnh chính xác trên phim. Hài lòng với lời giải thích đó, ta lại thôi không đặt câu hỏi nữa. Nhưng thực ra, ta chưa giải thích gì cả. Làm thế nào hình ảnh đi qua bóng tối của các dây thần kinh và chất xám não bộ để đến được ý thức — đó là câu hỏi mà cách giải thích nguyên thủy đó không hề đặt ra.
Hơn nữa, các giác quan không bao giờ cung cấp cho ta hình ảnh trung thực về thế giới. Chúng có tính chọn lọc, chỉ phản ứng với một phần rất nhỏ trong vô số rung động của thực tại. Chỉ cần nhìn vào bảng tần số âm thanh và ánh sáng là đủ thấy: mắt và tai ta chỉ đáp ứng với một dải hẹp đến mức nào. Với phần còn lại, ta gần như hoàn toàn mù quáng và điếc — ta chỉ biết đến chúng thông qua suy luận.
Hãy thử tưởng tượng một trạng thái ý thức mà trong đó những gì hiện nay giác quan ta đang cảm nhận không còn tồn tại nữa, và thay vào đó, ý thức ta được lấp đầy bởi những yếu tố mà giác quan hiện tại không phản ứng được. Hãy tưởng tượng hai sinh vật gặp nhau và so sánh hiểu biết về thế giới: một người với năm giác quan của chúng ta, và một sinh vật với những giác quan ta không có. Mỗi người đều có thế giới của mình, và cả hai đều tin chắc rằng mình đang tri giác thế giới như nó thực sự là. Nhưng hai thế giới của họ sẽ hoàn toàn khác nhau. Không ai trong số họ có quyền gọi thế giới của mình là “thế giới thật”. Đó chỉ là thế giới của họ — cách diễn giải có chọn lọc của họ về thực tại.
Khi hiểu điều này, lời giải thích nguyên thủy về nhận thức giác quan như sự tái tạo trung thực sụp đổ hoàn toàn. Thế giới ta thấy không phải thế giới thực — đó chỉ là thế giới của ta, phiên bản diễn giải đặc thù của ta về thế giới.
Không đủ chỉ đồng ý với điều này về mặt lý trí và nói “tôi hiểu, tôi thừa nhận”. Triết học phải là sự thực chứng — chân lý ta đạt được phải thực sự trở thành một phần của ý thức ta. Mê tín nguyên thủy cho rằng “thế giới ta thấy chính là thế giới thực” đã ăn sâu vào bản chất ta đến mức nó cứ trỗi dậy mãi. Những ảo tưởng nguyên thủy cần bị lay chuyển mạnh mẽ thì mới có thể nhường chỗ cho một tri thức rộng lớn hơn.
Ngay cả khi ta chấp nhận rằng giác quan có tính chọn lọc, ta vẫn có thể nghĩ: “Ít nhất trong phạm vi chúng phản ứng, chúng cũng diễn giải trung thực — màu sắc ta thấy, âm thanh ta nghe, đều có ở đó, y như ta cảm nhận”. Nhưng chỉ một nghiên cứu sơ lược về sinh lý học nhận thức cảm giác là đủ để đánh sập thành trì cuối cùng này.
Hãy xét ví dụ về thị giác. Các rung động ánh sáng chiếu vào mắt, được thấu kính hội tụ và tác động lên võng mạc, gây ra các biến đổi cấu trúc và hóa học. Nếu ta “chặn dây” ở đây, chưa hề có gì giống “cây xanh” — chỉ có biến đổi hóa học trong các tế bào võng mạc. Tín hiệu ấy đi qua dây thần kinh thị giác đến não, tạo ra các thay đổi trong các hạt não tương ứng. Vẫn không có “bầu trời xanh” hay “cây xanh” nào cả.
Rồi đột nhiên, ta — người đang sống, trong ý thức của mình — nhận biết được cái cây xanh. Đây là bí ẩn lớn nhất của nhận thức giác quan. Không có sinh lý học hay tâm lý học nào lấp đầy được khoảng trống giữa biến đổi cuối cùng trong não và nhận biết về màu sắc, hình dạng trong ý thức ta.
Ngay trong giai đoạn sinh lý học cuối cùng — biến đổi chất não — hoàn toàn không hề có màu sắc, hình dạng hay hình thức gì. Chỉ có biến đổi hóa học và cấu trúc. Cái cây xanh chỉ xuất hiện khi chúng ta — sinh vật đang sống — diễn giải trong ý thức giai đoạn cuối cùng ấy. Không có cái cây xanh nào tồn tại cho đến khi đến được tầng ý thức. Có một thực tại vô danh nào đó tác động lên giác quan ta và tạo ra nhận biết về cái cây xanh — nhưng không có gì cho thấy thực tại vô danh ấy trông giống như cái cây xanh ta thấy. Nó có thể chỉ là một điểm toán học với những thuộc tính nào đó, mà khi tác động lên ý thức người, tạo ra nhóm phẩm chất tạo thành hình ảnh cái cây xanh.
Nhưng ta lại thay thế hình ảnh được tạo ra trong ý thức bằng thực tại vô danh kia, rồi tin rằng mình đang tri giác trực tiếp cái cây xanh ấy — nghĩa là ta coi thứ mình đang chiếu ra như hình ảnh trong ý thức như thể đó là một thực tại khách quan bên ngoài. Ta như khoác lên sự trần trụi của thực tại vô danh kia tấm áo là hình ảnh mà ý thức ta tạo ra.
Điều này đúng với mọi giác quan: âm thanh chỉ có trong ý thức ta, vị và mùi chỉ có trong ý thức ta, cứng-mềm, nặng-nhẹ chỉ có trong ý thức ta. Toàn bộ hình ảnh thế giới của ta là một hình ảnh nổi lên trong ý thức ta, do tác động của một thực tại vô danh lên ý thức ấy.
III. THÂN XÁC CŨNG LÀ MỘT PHẦN CỦA HÌNH ẢNH THẾ GIỚI
Từ nghiên cứu sinh lý học nhận thức, rõ ràng là tất cả những gì ta biết về các thực tại bên ngoài đều là hình ảnh được tạo ra trong ý thức. Tuy nhiên, ngay cả khi đã nhận ra điều này, nhiều người vẫn xem chính thân xác vật lý và các rung động đến với nó từ những vật thể bên ngoài như thể chúng không phải hình ảnh trong ý thức — như thể ta biết hoàn toàn về chúng. Nhưng ta biết về sự tồn tại của rung động bằng cách nào? Bằng nhận thức giác quan — có sự trợ giúp của các thiết bị khoa học. Và đó vẫn là nhận thức giác quan. Mắt, võng mạc, dây thần kinh thị giác, não bộ — tất cả đều thuộc về thế giới của những đại lượng vô danh, tạo ra hình ảnh trong ta. Thân xác vật lý của ta không phải ngoại lệ.
Điều khiến ta cảm thấy mình biết hoàn toàn về thân xác là mối quan hệ đặc biệt của ta với nó — cảm giác bên trong về thân xác mà ta không có với đá hay cây. Thân xác có vẻ là một phần của bản thân ta. Nhưng ta quên rằng nó cũng thuộc về thế giới bên ngoài y như cây hay đá, và nhận thức của ta về nó như một vật thể nhìn thấy được, sờ mó được diễn ra theo đúng cách như nhận thức của ta về cây hay đá. Ngay cả cảm giác bên trong về thân xác cũng chỉ là một dạng nhận thức giác quan. Nó cũng chỉ là nhận biết được tạo ra trong ý thức bởi một thực tại vô danh.
Điều này có nghĩa là ta cần điều chỉnh lại quan niệm về quá trình nhận thức giác quan. Không chỉ vật thể bên ngoài là vô danh — cả rung động, mắt, dây thần kinh, não bộ đều là vô danh. Tất cả đều là hình ảnh nổi lên trong thế giới ý thức ta. Khoảng trống giữa biến đổi não bộ và hình ảnh xuất hiện trong ý thức biến mất khi ta nhận ra rằng bản thân thân xác vật lý — với màu sắc, hình dạng và mọi phẩm chất của nó — cũng là hình ảnh được tạo ra trong ý thức bởi một thực tại vô danh.
IV. THẾ GIỚI CỦA CHÚNG TA VÀ THẾ GIỚI THỰC TẠI
Không có chân lý nào mà không mang theo trong mình khả năng bị hiểu lầm. Vậy là đúng khi nói rằng thế giới ta “thấy xung quanh” là hình ảnh nổi lên trong ý thức, và ta xử lý hình ảnh ấy như thể nó là thực tại khách quan tồn tại độc lập. Nhưng có những người, khi thoáng nhận ra chân lý này, đã vội kết luận rằng chỉ có ý thức của họ là thực, và hình ảnh thế giới nổi lên trong ý thức là sáng tạo của chính họ — rằng họ đang sống trong thế giới do mình tạo ra. Quan niệm sai lầm này gọi là chủ nghĩa duy ngã (solipsism). Nó rõ ràng vô lý: nếu thế giới xung quanh là sáng tạo tự phát của tôi, tôi đáng lý phải có thể thay đổi nó tùy ý — nếu cái cây hay người hàng xóm phật ý tôi, tôi chỉ cần dừng “sáng tạo” chúng là được.
Người theo chủ nghĩa duy ngã đúng khi nói rằng điều hầu hết mọi người coi là thực tại khách quan thực ra chỉ là hình ảnh thế giới của họ — nhưng họ bỏ qua chân lý thứ hai và lớn hơn: hình ảnh thế giới ấy được tạo ra trong ý thức ta bởi tác động của một thực tại vô danh — thế giới thực, thế giới của các sự vật như chúng thực sự là.
Điều ta coi là thế giới khách quan thực ra chỉ là hình ảnh thế giới trong ý thức ta. Nhưng hình ảnh ấy được quyết định bởi bản chất của các sự vật trong chính chúng. Đó là cách diễn giải của ta về chúng — phiến diện và không hoàn hảo — nhưng không chứa bất kỳ điều gì không được quyết định về nguyên tắc hoặc bản chất bởi sự vật trong chính nó. Mọi hiện tượng trong hình ảnh thế giới của ta đều gắn kết mật thiết và liên tục với một sự vật hoặc sự kiện rất thực trong thế giới thực tại. Và việc ta có ngừng tạo ra hình ảnh thế giới trong ý thức một lúc hay không cũng không ảnh hưởng gì đến thực tại ấy.
Quan hệ giữa thế giới thực và ý thức ta có thể hình dung như sau: mỗi sinh vật — tùy theo mức độ tiến hóa — có một vũ trụ ý thức nhỏ. Trong mỗi vũ trụ ý thức đó, hình ảnh thế giới được tạo ra bởi sự tác động của các sự vật trong chính chúng lên ý thức đặc thù ấy. Mỗi sinh vật chỉ biết hình ảnh thế giới của riêng mình.
Hãy hiểu điều này cho thật rõ. Khi tôi nhặt một cuốn sách và thả xuống sàn, chỉ có một sự kiện thực sự xảy ra — sự kiện ấy trong thế giới thực tại. Không có gì không thực trong sự kiện đó. Nhưng nhận biết của tôi về sự kiện — cách nó hiện ra trong hình ảnh thế giới của tôi — là diễn giải của tôi về sự kiện thực, và diễn giải đó chỉ thực một cách tương đối, thực với tôi, không tự thực trong chính nó. Điều xuất hiện trong hình ảnh thế giới của tôi là phiên bản của tôi về sự kiện — trong đó sự thống nhất của sự kiện bị phân tách thành các đo lường thời gian, không gian và vô số phẩm chất. Rồi tôi ngoại hóa nhận biết về sự kiện và biến hình ảnh ngoại hóa đó thành chính sự kiện. Ảo tưởng không nằm trong sự vật hay sự kiện thực tại — cũng không nằm trong diễn giải của tôi về nó (vốn đúng với tôi) — mà nằm ở chỗ tôi lấy diễn giải của mình làm bản thân sự vật, nâng nó lên thành thực tại tuyệt đối và độc lập.
Plato trong tác phẩm Cộng Hòa đã dùng hình ảnh kỳ diệu: con người như những tù nhân trong một cái hang, bị buộc chỉ có thể nhìn vào tường phía sau. Phía sau họ, cuộc sống diễn ra — các sinh vật đi qua, các sự kiện xảy ra. Các tù nhân không nhìn thấy thực tại đó, họ chỉ thấy bóng in trên tường. Với họ, những bóng ấy là thực tại — vì họ chưa bao giờ thấy gì khác. Đôi khi có tù nhân thoát ra ngoài và khám phá thế giới rực rỡ bên ngoài. Khi trở lại kể cho những người còn lại, họ chỉ bị cười chê: “Thế giới duy nhất là thế giới trên tường kia.”
Cuộc đời ta cũng vậy. Ta cũng chỉ thấy tường sau của hang — tường ý thức của ta, nơi những bóng do thực tại chiếu vào. Ta đã xây dựng cả một nền khoa học về những cái bóng ấy. Khoa học ấy có giá trị vì bóng có quan hệ với thực tại tạo ra chúng — nhưng nó mãi mãi gặp phải những bí ẩn không thể giải được trong thế giới bóng tối, trừ khi ai đó đã thấy thế giới thực đem tri thức rộng hơn vào. Qua các thời đại, vẫn có những người đã thoát khỏi xiềng, chinh phục ảo tưởng và khám phá thế giới Thực tại — thế giới mà thế giới của ta chỉ là cái bóng.
V. ẢO TƯỞNG VÀ THỰC TẠI
Tuy nhiên, ta cần thận trọng khi gọi thế giới này là ảo tưởng, vì sự hiểu lầm ở đây gần như không thể tránh khỏi. Khi nói “thế giới xung quanh ta là không thực, là ảo tưởng”, ta đang nói sai. Khi nói “thế giới này là thực, không phải ảo tưởng”, ta còn nói sai hơn. Và nếu nghĩ thế giới là hỗn hợp kỳ lạ của thực và không thực, đó là cách nói gây hiểu lầm nhất.
Trước hết, bản thân thế giới là thực. Không có gì không thực trong một cái ghế, một cái bàn, một cái cây hay một tảng đá. Đây là lỗi thường gặp khi gọi thế giới vật lý là không thực, hay kém thực hơn một thế giới tinh thần hay tâm linh nào đó. Sự vật vật lý trong chính chúng — cái ghế, cái bàn, tảng đá, cái cây — đều thực như chính bản thân tôi vậy. Nhưng cái tôi thường gọi là “cái bàn”, “cái ghế”, “tảng đá”, “cái cây” — đó là hình ảnh được tạo ra trong ý thức tôi bởi sự vật thực. Những hình ảnh ấy chỉ thực một cách tương đối — thực với tôi, ở chừng mực chúng là diễn giải của tôi về sự vật trong chính nó.
Ảo tưởng xảy ra khi tôi nhìn vào hình ảnh trong ý thức mà tin rằng mình đang xử lý trực tiếp bản thân sự vật. Khi tôi coi hình ảnh cái bàn trong ý thức mình như chính cái bàn thực sự — như một vật thể tồn tại độc lập bên ngoài ý thức — đó là ảo tưởng. Ảo tưởng không nằm trong sự vật, cũng không nằm trong hình ảnh tôi có về nó, mà nằm trong quan niệm của tôi về hình ảnh đó như bản thân sự vật.
Đây là cấu trúc và quan hệ của thế giới thực và thế giới của ta: Có một Thế giới Thực tại — bản chất là một thế giới duy nhất. Thế giới ấy là cuộc đời, là chân lý, là Thực tại tuyệt đối, là Tuyệt đối — vì trong đó có tất cả những gì đang là, đã là và sẽ là. Trong thế giới đó, sự tương tác giữa các sinh vật và vật thể xảy ra, và kết quả là mỗi sinh vật nhận biết trong ý thức mình một hình ảnh thế giới — cái bóng được chiếu bởi thực tại. Nhưng vì trò chơi bóng ấy là tất cả những gì ta bình thường biết về thế giới thực, ta đồng nhất nó với thế giới thực và nhìn nó như một thực tại độc lập tồn tại bên ngoài ý thức. Đó là Ảo tưởng vĩ đại.
Hình ảnh thế giới của ta là cách ta diễn giải thực tại. Các phẩm chất vật chất của đồ vật, khoảng cách và kích thước trong không gian, sự thay đổi trong thời gian — tất cả đều thuộc về diễn giải của ta. Cái cây trong thế giới thực không cao năm mươi bộ, lá nó không xanh mướt, thân nó không sần sùi khi chạm vào. Tất cả những phẩm chất đó là diễn giải của tôi về cái cây trong chính nó. Cái cây trong chính nó có thể hình dung như một điểm toán học — nhưng bên trong điểm ấy có những thuộc tính mà mỗi khi tác động lên tôi, tạo ra trong hình ảnh thế giới của tôi một nhóm phẩm chất nhất định về âm thanh, xúc giác, trọng lượng và các phép đo trong không gian và thời gian. Cũng cái cây trong chính nó đó có lẽ tạo ra hình ảnh hoàn toàn khác trong các sinh vật khác.
Vì ảo tưởng căn bản này — coi hình ảnh thế giới là thực tại độc lập — ta nhìn vào hình ảnh cái cây như thể đó là cái cây thực, ta giả định không gian và thời gian và muôn màu phẩm chất giác quan là những thực tại độc lập tồn tại ở đó bên ngoài ta. Khi đã ngoại hóa và tách rời khỏi ý thức thứ vốn không thể tách rời khỏi ý thức, ta thấy mình bị bao vây bởi những vấn đề mà không bộ óc vĩ đại nào có thể giải — vì tất cả đều là những câu hỏi sai, bị nhiễm ảo tưởng từ căn gốc.
Đó là lý do tại sao khởi đầu của triết học phải là sự hiểu biết rõ ràng — và thậm chí là trải nghiệm thực sự — về mối quan hệ giữa hình ảnh thế giới của ta với bản thân ta và với Thế giới Thực tại. Nếu điều đó chưa thấm sâu vào ý thức ta từ ban đầu, ta sẽ đi lạc ở mỗi bước tiếp theo.
VI. TRẢI NGHIỆM THẾ GIỚI THỰC TẠI
Nếu hình ảnh thế giới của ta quả thực là hình ảnh được tạo ra trong hang ý thức bởi một thực tại bên kia, thì nhiệm vụ đầu tiên của ta hiển nhiên là: trải nghiệm — không chỉ suy nghĩ về — con đường dẫn đến Thế giới Thực tại. Đây là chỗ nhiều triết học bị thiếu sót: họ hài lòng với việc trình bày học thuyết mà không cảm thấy cần thiết phải để học thuyết trở thành trải nghiệm thực. Nhiều học thuyết triết học chỉ là công trình kiến trúc tri thức, xa lạ với cuộc sống, không xuất phát từ trải nghiệm trong ý thức của bản thân. Nhưng trải nghiệm không chỉ phải là nền tảng của mọi khẳng định triết học — nó còn phải là thử nghiệm cuối cùng của mọi học thuyết.
Ta phải rút lui khỏi những hình ảnh hấp dẫn do chính mình tạo ra và quay vào trung tâm nơi hình ảnh thế giới được hình thành — chiều sâu của ý thức ta. Lúc đầu đây là phần khó nhất: từ bỏ hình ảnh thế giới của mình, buông bỏ cảnh tượng rực rỡ của thời gian, không gian và muôn vàn phẩm chất giác quan. Ta phải từ bỏ thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác — từ bỏ tất cả những gì là hiện tượng, biểu hiện, hình ảnh. Nhưng ngay cả thế vẫn chưa đủ.
Hình ảnh thế giới của ta gồm ba lớp: thế giới vật lý, thế giới cảm xúc và thế giới tư duy. Hầu hết ta chưa phát triển được ý thức thức tỉnh trong thế giới cảm xúc và tư duy, nhưng dù vậy chúng cũng là thế giới bên ngoài không kém gì thế giới vật lý. Ta không chỉ cần từ bỏ thế giới vật lý với các phẩm chất giác quan — mà còn phải rút lui khỏi các thế giới cảm xúc và tư duy đông đúc. Ta phải tạm ngừng để cảm xúc nào lay động, tạm ngừng để tư duy nào biến chuyển ý thức. Khó như việc từ bỏ thế giới vật lý, việc rút lui khỏi cảm xúc và tư duy còn khó hơn, đòi hỏi nỗ lực thường xuyên và lặp lại, đôi khi trong nhiều năm mới đạt được.
Hãy làm điều mà ít ai trong nền văn minh vội vã của ta chịu làm — một mình và im lặng. Buông lơi mọi cố gắng, từ bỏ mọi cảm giác đến từ bên ngoài, lắng xuống cảm xúc và tư duy, và chìm sâu vào tầng đáy của ý thức, như người thợ lặn chìm xuống vùng nước tối lạnh.
Khi chìm sâu vào tầng đáy ấy, ta đến một trạng thái mà dường như không còn gì nữa — ta như đánh mất tên gọi, hình dạng và mọi đặc điểm. Ta đến Khoảng Trống vĩ đại.
Đây là “vực xám mênh mông” mà Shelley ca trong “Prometheus Unbound”:
Xuống sâu, xuống sâu!
Qua bóng của giấc ngủ,
Qua cuộc xung đột mờ đục
Của Cái Chết và Cuộc Sống;
Qua tấm màn và rào cản
Của những thứ có vẻ và những thứ thực,
Đến tận bậc thềm của ngai vàng xa nhất,
Xuống sâu, xuống sâu!
Qua vực xám mênh mông,
Nơi không khí không phải lăng kính,
Nơi không có mặt trăng hay sao,
Chỉ có Một thấm đượm, Một mà thôi,
Xuống sâu.
Khi ta đến được Khoảng Trống bên trong — trạng thái dường như không còn gì — có vẻ như ta bị bao vây bởi bức tường mọi phía và không thể tiến xa hơn. Đây là lúc ta phải phá vỡ thói quen của bao đời và, như người tù trong hang, dám quay mặt theo hướng ngược lại, tìm lối ra, tìm thực tại, tìm tự do.
Hành trình của ta có hai phần: Phần thứ nhất là buông bỏ hình ảnh thế giới và quay vào trong cho đến khi đến trung tâm ý thức. Phần thứ hai là xuyên qua trung tâm đó và tìm thấy thực tại — cái thực tại mà khi tác động lên trung tâm ý thức ta, tạo ra hình ảnh thế giới trong hang ý thức. Trải nghiệm đi qua trung tâm ý thức và xuất hiện “ở phía bên kia” rất giống với việc lộn trái ra ngoài. Trong ý thức thông thường, ta hướng ra ngoài đối với hình ảnh thế giới ta đã ngoại hóa xung quanh. Khi đi qua ý thức, toàn bộ quá trình đảo ngược — những gì ở ngoài trở thành ở trong. Khi thành công, ta không cảm nhận một thế giới mới xung quanh ta mà là một thế giới mới bên trong ta. Ta như đứng trên bề mặt của một quả cầu, có tất cả bên trong mình, và đồng thời ở mọi điểm trên bề mặt ấy.
Không thể mô tả Thế giới Thực tại bằng ngôn ngữ của hình ảnh thế giới — ngôn ngữ duy nhất ta có. Như Kabir đã nói: “Cái ngươi thấy là không, và với cái đang là, ngươi không có lời”. Đó là thế giới của Vẻ đẹp thuần khiết — nhưng làm sao diễn đạt vẻ đẹp không có hình dạng, màu sắc hay âm thanh? Khi trải nghiệm nó, ta cảm thấy lần đầu tiên mình biết vẻ đẹp thực sự là gì, và những gì ta từng gọi là đẹp trong hình ảnh thế giới chỉ là cái bóng bị bóp méo.
Nhưng thực tại nổi bật nhất của trải nghiệm trong Thế giới Thực tại là: không có gì ở ngoài ta. Có sự phân biệt giữa các sinh vật và sự vật trong chính chúng, có sự đa dạng — nhưng tất cả đều ở bên trong ta. Khi muốn biết, ta là chính cái ta muốn biết.
Qua các thế kỷ, các nhà huyền học đã cố gắng mô tả thị kiến thực tại của mình. Richard Maurice Bucke trong tác phẩm “Cosmic Consciousness” đã tập hợp những mô tả của người đã trải nghiệm trạng thái huyền học. Bằng chứng quá phong phú để có thể gọi những trải nghiệm này là “chủ quan thuần túy” — chúng chủ quan như mọi trải nghiệm thực sự, nhưng có giá trị và tính hợp lệ khách quan như mọi trải nghiệm vĩ đại.
Plotinus — cha đẻ của huyền học tri thức — mô tả thị kiến Thực tại như sau:
Trong thế giới khả niệm này, mọi thứ đều trong suốt. Không có bóng tối nào giới hạn thị giác. Mọi bản thể đều nhìn thấy nhau và thấm vào nhau ở chiều sâu thẳm nhất của bản chất. Ánh sáng gặp ánh sáng ở khắp nơi. Mỗi sinh vật chứa trong mình toàn bộ Thế giới Khả Niệm và cũng nhìn thấy nó ở khắp nơi. Mỗi thứ ở đó là tất cả, và tất cả là mỗi thứ; huy hoàng vô tận tỏa ra xung quanh. Mọi thứ đều vĩ đại — ở đó cả thứ nhỏ cũng là vĩ đại. Thế giới này có mặt trời và các vì sao; mỗi ngôi sao là một mặt trời và tất cả mặt trời là các ngôi sao. Mỗi cái, trong khi tỏa sáng với ánh hào quang riêng, phản chiếu ánh sáng của những cái khác. Ở đó ngụ sự chuyển động thuần khiết. Phần tĩnh lặng thì hoàn hảo vì không pha trộn với bất kỳ nguyên lý gây bất an nào. Cái Đẹp hoàn toàn đẹp ở đó, vì không cư trú trong cái không đẹp.
Trong trải nghiệm huyền học về Thế giới Thực tại, ta dùng một năng lực tri thức đang bắt đầu nảy sinh trong nhân loại. Đó là trực giác — tri thức bằng hiện hữu, bằng nhận chứng — “Cơ quan Thứ Ba” của Ouspensky. Nếu không dùng năng lực ấy, Thế giới Thực tại không thể được biết. Nhưng ta không được nói rằng các sự vật trong chính chúng mãi mãi không thể biết được. Ranh giới mà Kant vạch xung quanh “vật tự thân” chỉ tồn tại với những ai chưa thức tỉnh năng lực hay cơ quan tri thức mới này — không phải là một lời nguyền vĩnh viễn trên toàn nhân loại tương lai.
Một chân lý nổi lên từ trải nghiệm ta như đỉnh núi giữa đồng bằng: không một vấn đề triết học nào có thể giải quyết được trong hình ảnh thế giới. Chỉ có một con đường duy nhất tiếp cận những vấn đề ấy — chinh phục ảo tưởng của hình ảnh thế giới, bước vào Thế giới Thực tại và, trong Thực tại ấy, trải nghiệm Chân lý sống động.
Chỉ từ Tầm nhìn trên đỉnh núi ta mới biết được thực tại. Nhưng khi leo lên Núi Thực tại, ta phải bỏ lại phía sau toàn bộ gánh nặng ảo tưởng đang kéo ta xuống. Gánh nặng của những ảo tưởng ta trân quý không thể đi qua hải quan của Thế giới Thực — ta phải để lại tất cả những gì thuộc về hình ảnh thế giới, nếu không ta sẽ không đến được đỉnh núi, sẽ không thấy được Tầm nhìn.
Tầm nhìn đó là sự sống duy nhất. Tầm nhìn là Chân lý, Vẻ đẹp, Bình an và Niềm vui. Khi đã thấy nó, ta bước vào thế giới ta thực sự thuộc về. Khi trở lại cuộc đời thường và tiếp tục chơi trò chơi thời gian và không gian trong hình ảnh thế giới — như ta bắt buộc phải làm — ta sẽ vẫn thấy, xuyên qua mọi sinh vật, mọi vật thể, mọi sự kiện của hình ảnh thế giới, Tầm nhìn Thực tại mà ta đã đạt được tỏa ra một ý nghĩa mới và một vẻ đẹp mới. Đó là món quà của Thực tại dành cho thế giới ảo tưởng của ta.
— Bản dịch tiếng Việt từ: J. J. van der Leeuw, The Conquest of Illusion, Chương 2


